Ôn B1: gia đình và thói quen

Từ vựng cho phần nói về người thân, việc nhà và nếp sinh hoạt.

Chia sẻ bởi tramnguyen_98
0%
Tiến độ
0
Đã thuộc
5
Tổng số

Nội dung bộ thẻ

Thẻ 1
Mặt trước

relative

Phát âm: /ˈrelətɪv/ Loại từ: noun
Mặt sau

họ hàng

Câu ví dụ

Most of my relatives live nearby.

Nghĩa câu ví dụ

Phần lớn họ hàng của tôi sống gần đây.

Từ đồng nghĩa: family member
Thẻ 2
Mặt trước

household

Phát âm: /ˈhaʊshəʊld/ Loại từ: noun
Mặt sau

hộ gia đình

Câu ví dụ

Everyone in our household shares the chores.

Nghĩa câu ví dụ

Mọi người trong nhà tôi cùng chia sẻ việc nhà.

Từ đồng nghĩa: family
Thẻ 3
Mặt trước

routine

Phát âm: /ruːˈtiːn/ Loại từ: noun
Mặt sau

thói quen thường ngày

Câu ví dụ

Reading before bed is part of my routine.

Nghĩa câu ví dụ

Đọc sách trước khi ngủ là một phần thói quen của tôi.

Từ đồng nghĩa: habit
Thẻ 4
Mặt trước

get along

Phát âm: /ɡet əˈlɒŋ/ Loại từ: phrasal verb
Mặt sau

hòa thuận

Câu ví dụ

My brother and I get along well.

Nghĩa câu ví dụ

Anh em tôi khá hòa thuận.

Từ đồng nghĩa: have a good relationship
Thẻ 5
Mặt trước

upbringing

Phát âm: /ˈʌpbrɪŋɪŋ/ Loại từ: noun
Mặt sau

sự nuôi dạy

Câu ví dụ

Her upbringing taught her to be independent.

Nghĩa câu ví dụ

Cách cô ấy được nuôi dạy giúp cô ấy sống tự lập.

Từ đồng nghĩa: childhood